tiu nghỉu

tiu nghỉu

Mặt nó tiu nghỉu khi bị mẹ mắng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái buồn , thất vọng, cụt hứng: "tiu nghỉu" mô tả vẻ mặt hoặc dáng điệu của một người khi họ cảm thấy chán nản, xấu hổ, hoặc mất tinh thần một điều đó không như ý muốn. Từ này thường dùng để chỉ trạng thái tâm lý tiêu cực, ngắn hạn, xuất hiện sau một thất bại hoặc lời từ chối.
dụ sử dụng
  • (Sau khi bị từ chối, anh ấy tỏ ra buồn thất vọng rời khỏi.)
  • ( có vẻ mặt buồn không được mua đồ chơi.)
  • (Thấy điểm thi thấp, tỏ ra chán nản ngồi im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiu nghỉu như chó cụt tai": Thành ngữ so sánh, dùng để nhấn mạnh trạng thái tiu nghỉu một cách thảm hại, đáng thương. Hình ảnh này gợi lên sự xấu hổ mất tự tin.
    • Sau khi bị sếp mắng, anh ta tiu nghỉu như chó cụt tai. (Sau khi bị sếp mắng, anh ta tỏ ra thảm hại xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghỉu (tính từ): Dạng rút gọn của "tiu nghỉu", mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

    • Mặt nghỉu xuống thua cuộc. (Mặt buồn thua cuộc.)
  • Xịu (tính từ): Cũng chỉ trạng thái buồn , thất vọng, nhưng nhẹ hơn thường dùng với "mặt" (mặt xịu).

    • mặt xịu bị điểm kém. ( tỏ ra buồn bị điểm kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Buồn : Trạng thái cảm xúc tiêu cực, không vui.
  • Thất vọng: Cảm giác khi điều mong đợi không xảy ra.
  • Chán nản: Mất hứng thú động lực.
  • Hiu hắt: Ở mức độ nhẹ hơn, chỉ sự buồn tẻ, cô đơn.
Thành ngữ liên quan
  • Tiu nghỉu như chó cụt tai: (đã giải thíchtrên) — nhấn mạnh sự thất vọng xấu hổ tột độ.
    • Bị bạn chê cười, tiu nghỉu như chó cụt tai. (Bị bạn chê cười, tỏ ra thảm hại xấu hổ.)