tiu nghỉu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái buồn bã, thất vọng, cụt hứng: "tiu nghỉu" mô tả vẻ mặt hoặc dáng điệu của một người khi họ cảm thấy chán nản, xấu hổ, hoặc mất tinh thần vì một điều gì đó không như ý muốn. Từ này thường dùng để chỉ trạng thái tâm lý tiêu cực, ngắn hạn, xuất hiện sau một thất bại hoặc lời từ chối.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi bị từ chối, anh ấy tỏ ra buồn bã và thất vọng rời khỏi.)
- (Cô bé có vẻ mặt buồn bã vì không được mua đồ chơi.)
- (Thấy điểm thi thấp, nó tỏ ra chán nản và ngồi im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiu nghỉu như chó cụt tai": Thành ngữ so sánh, dùng để nhấn mạnh trạng thái tiu nghỉu một cách thảm hại, đáng thương. Hình ảnh này gợi lên sự xấu hổ và mất tự tin.
- Sau khi bị sếp mắng, anh ta tiu nghỉu như chó cụt tai. (Sau khi bị sếp mắng, anh ta tỏ ra thảm hại và xấu hổ.)
Biến thể và từ gần giống
Nghỉu (tính từ): Dạng rút gọn của "tiu nghỉu", mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- Mặt nghỉu xuống vì thua cuộc. (Mặt buồn bã vì thua cuộc.)
Xịu (tính từ): Cũng chỉ trạng thái buồn bã, thất vọng, nhưng nhẹ hơn và thường dùng với "mặt" (mặt xịu).
- Nó mặt xịu vì bị điểm kém. (Nó tỏ ra buồn bã vì bị điểm kém.)
Từ đồng nghĩa
- Buồn bã: Trạng thái cảm xúc tiêu cực, không vui.
- Thất vọng: Cảm giác khi điều mong đợi không xảy ra.
- Chán nản: Mất hứng thú và động lực.
- Hiu hắt: Ở mức độ nhẹ hơn, chỉ sự buồn tẻ, cô đơn.
Thành ngữ liên quan
- Tiu nghỉu như chó cụt tai: (đã giải thích ở trên) — nhấn mạnh sự thất vọng và xấu hổ tột độ.
- Bị bạn bè chê cười, nó tiu nghỉu như chó cụt tai. (Bị bạn bè chê cười, nó tỏ ra thảm hại và xấu hổ.)